1
danh từ[C, U]
Việc đặt chỗ, đặt trước hoặc hẹn trước cho một địa điểm, dịch vụ, thời gian hay sự kiện.
yeyak
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 豫約, meaning roughly “advance agreement” or “prior arrangement.”
Ví dụ
식당 예약을 했어요.
sikdang yeyageul haesseoyo
Tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng.
호텔 예약이 취소됐습니다.
hotel yeyagi chwisodwaetseumnida
Việc đặt phòng khách sạn đã bị hủy.
병원 예약 시간이 언제예요?
byeongwon yeyak sigani eonjeyeyo
Mấy giờ là lịch hẹn ở bệnh viện?
Phân tích ký tự
예
ye
beforehand; in advance
약
yak
agreement; promise
Kết hợp từ
Tạo bởi AI