1
động từ[T]
đặt trước hoặc đặt chỗ trước cho một thứ gì đó, như phòng, chỗ ngồi, vé, bàn hoặc cuộc hẹn.
yeyakada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 예약, from 預約 meaning “advance agreement” or “reservation,” plus 하다, “to do.”
Ví dụ
좌석을 예약하다.
jwaseogeul yeyakada
Đặt chỗ ngồi.
어제 호텔을 예약했어요.
eoje hotereul yeyakaesseoyo
Hôm qua tôi đã đặt khách sạn.
식당에 가기 전에 미리 예약하세요.
sikdange gagi jeone miri yeyakaseyo
Vui lòng đặt trước trước khi đến nhà hàng.
Phân tích ký tự
예
ye
advance; beforehand
약
yak
promise; agreement
하
ha
do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
호텔을 예약하다
좌석을 예약하다
식당을 예약하다
비행기 표를 예약하다
진료를 예약하다
Tạo bởi AI