1
danh từ[U]
sự lịch sự, nhã nhặn hoặc cách ứng xử đúng mực trong giao tiếp xã hội; phép tắc.
yeui
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 禮儀, meaning “rites, propriety, etiquette.”
Ví dụ
그는 항상 예의를 지킨다.
geuneun hangsang yeuireul jikinda
Anh ấy luôn giữ lễ phép.
회의에서 예의를 갖추어 말하세요.
hoeuieseo yeuireul gatchueo malhaseyo
Xin hãy nói năng lịch sự và đúng mực trong cuộc họp.
어른에게 예의를 보여야 한다.
eoreunege yeuireul boyeoya handa
Bạn nên thể hiện sự tôn trọng và lễ phép với người lớn tuổi.
Phân tích ký tự
예
ye
courtesy; ritual propriety
의
ui
manners; proper conduct
Kết hợp từ
Tạo bởi AI