1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
무엇이 말하는 사람 쪽으로 이동하다.
oda
Phát âm
Ví dụ
이리로 오다.
To come this way.
Tạo bởi AI
Đang tải...
oda
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
무엇이 말하는 사람 쪽으로 이동하다.
oda
Phát âm
Ví dụ
이리로 오다.
To come this way.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
비, 눈 등이 내리다.
oda
Phát âm
Ví dụ
비가 오다.
It rains.
Tạo bởi AI