1
danh từ[U]
buổi chiều; khoảng thời gian từ giữa trưa đến tối, thường dùng với giờ để chỉ p.m.
ohu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 午後, literally “after noon.”
Ví dụ
오후에 비가 올 거예요.
ohue biga ol geoyeyo
Chiều nay trời sẽ mưa.
회의는 오후 세 시에 시작합니다.
hoeuineun ohu se sie sijakhamnida
Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ chiều.
오늘 오후에 시간이 있어요?
oneul ohue sigani isseoyo
Chiều nay bạn có وقت không?
Phân tích ký tự
오
o
noon; midday, from 午
후
hu
after; later, from 後
Kết hợp từ
오후 시간
오후 세 시
오늘 오후
내일 오후
오후 늦게
Tạo bởi AI