1
danh từ[C, U]
rượu vang; thức uống có cồn được làm từ nho lên men.
wain
Phát âm
Từ nguyên
Borrowed from English "wine."
Ví dụ
저녁에 와인을 마셨어요.
jeonyeoge waineul masyeosseoyo
Tôi đã uống rượu vang vào buổi tối.
이 와인은 프랑스산이에요.
i waineun peurangseusanieyo
Loại rượu vang này là của Pháp.
와인 한 잔 주세요.
wain han jan juseyo
Làm ơn cho tôi một ly rượu vang.
Phân tích ký tự
와
wa
syllable wa; first syllable of the loanword
인
in
syllable in; second syllable of the loanword
Kết hợp từ
Tạo bởi AI