1
danh từ[C]
bên trái hoặc hướng sang trái
oenjjok
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 왼, meaning “left,” and 쪽, meaning “side” or “direction.”
Ví dụ
왼쪽으로 가세요.
oenjjogeuro gaseyo
Xin hãy đi sang trái.
제 왼쪽에 앉으세요.
je oenjjoge anjeuseyo
Xin hãy ngồi bên trái tôi.
건물 왼쪽에 주차장이 있어요.
geonmul oenjjoge juchajangi isseoyo
Có một bãi đỗ xe ở bên trái của tòa nhà.
Phân tích ký tự
왼
oen
left
쪽
jjok
side; direction
Kết hợp từ
Tạo bởi AI