1
danh từ[U]
Một trạng thái hoặc cảm giác u sầu, ảm đạm hoặc trầm cảm.
uul
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean, from 憂鬱: 憂 meaning “worry; sorrow” and 鬱 meaning “gloomy; pent-up.”
Ví dụ
그는 깊은 우울에 빠졌다.
geuneun gipeun uure ppajyeotda
Anh ấy đã rơi vào nỗi u sầu sâu sắc.
비가 오는 날이면 알 수 없는 우울이 밀려온다.
biga oneun narimyeon al su eomneun uuri millyeoonda
Những ngày mưa, một nỗi buồn khó hiểu lại tràn đến.
긴 휴식 후에도 우울은 쉽게 사라지지 않았다.
gin hyusik huedo uureun swipge sarajiji anatda
Ngay cả sau một thời gian nghỉ dài, nỗi trầm cảm vẫn không dễ dàng biến mất.
Phân tích ký tự
우
u
worry; sorrow
울
ul
gloom; depression
Kết hợp từ
우울에 빠지다
우울을 느끼다
우울 증상
우울 장애
Tạo bởi AI