1
động từ[I]
Khóc; rơi nước mắt, thường vì buồn bã, đau đớn hoặc cảm xúc mạnh.
ulda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
아기가 크게 울다 잠들었다.
agiga keuge ulda jamdeureotda
Em bé đã khóc to rồi sau đó ngủ thiếp đi.
그는 참으려 했지만 결국 울었다.
geuneun chameuryeo haetjiman gyeolguk ureotda
Anh ấy cố kìm lại, nhưng cuối cùng vẫn khóc.
Phân tích ký tự
울
ul
cry; weep
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI