1
động từ[I]
Cười hoặc mỉm cười; làm nét mặt biểu lộ niềm vui, sự thích thú hoặc thân thiện.
utda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean word.
Ví dụ
그는 자주 웃는다.
geuneun jaju unneunda
Anh ấy hay cười.
아기가 환하게 웃었다.
agiga hwanhage useotda
Em bé đã mỉm cười rạng rỡ.
Phân tích ký tự
웃
ut
laugh; smile
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI