1
danh từ[C]
Ngân hàng; tổ chức tài chính nơi người ta gửi, rút, vay hoặc đổi tiền.
eunhaeng
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 銀行, literally “silver” + “business; firm; line.”
Ví dụ
가까운 은행에서 계좌를 만들었어요.
gakkaun eunhaengeseo gyejwareul mandeureosseoyo
Tôi đã mở một tài khoản ở một ngân hàng gần nhà.
은행이 문을 닫기 전에 돈을 찾아야 해요.
eunhaengi muneul datgi jeone doneul chajaya haeyo
Tôi phải rút tiền trước khi ngân hàng đóng cửa.
Phân tích ký tự
은
eun
silver; money
행
haeng
business; firm; line
Kết hợp từ
Tạo bởi AI