1
đại từdemonstrative place pronoun
nơi này; ở đây; nơi gần người nói hoặc nơi được chỉ tới hay đang được nói đến.
igot
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 이, meaning “this,” and 곳, meaning “place.”
Ví dụ
이곳은 제가 태어난 도시입니다.
igoseun jega taeeonan dosiimnida
Đây là thành phố nơi tôi sinh ra.
이곳에 앉아도 될까요?
igose anjado doelkkayo
Tôi có thể ngồi هنا không?
이곳에서 잠시 기다려 주세요.
igoseoseo jamsi gidaryeo juseyo
Vui lòng chờ ở đây một lát.
Phân tích ký tự
이
i
this
곳
got
place
Kết hợp từ
이곳에서
이곳에
이곳으로
이곳 사람들
Tạo bởi AI