1
động từ[I, T]
chào ai đó; nói xin chào, cúi chào, hoặc bằng cách khác thể hiện sự chào hỏi lịch sự đối với ai đó.
insahada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 인사, from 人事 meaning 'human affairs; greeting,' plus 하다 'to do.'
Ví dụ
그는 선생님께 공손히 인사했다.
geuneun seonsaengnimkke gongsonhi insahaetda
Anh ấy chào thầy giáo một cách lịch sự.
아이들이 손을 흔들며 인사한다.
aideuri soneul heundeulmyeo insahanda
Bọn trẻ vẫy tay và chào.
Phân tích ký tự
인
in
person; human
사
sa
matter; affair
하
ha
to do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI