1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
자거나 누워 있다가 몸을 세워 서다.
ireonada
Phát âm
Ví dụ
아침에 일어나다.
To get up in the morning.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ireonada
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
자거나 누워 있다가 몸을 세워 서다.
ireonada
Phát âm
Ví dụ
아침에 일어나다.
To get up in the morning.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 사건이나 현상이 발생하다.
ireonada
Phát âm
Ví dụ
사건이 일어나다.
An incident occurs.
Tạo bởi AI