1
danh từ[C]
một lịch trình, thời khóa biểu hoặc sự sắp xếp các hoạt động và thời gian theo kế hoạch
iljeong
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 日程, literally “day/course” or “course of days.”
Ví dụ
오늘 일정이 너무 빡빡해요.
oneul iljeongi neomu ppakppakhaeyo
Lịch trình hôm nay quá dày đặc.
회의 일정을 다시 확인하세요.
hoeui iljeongeul dasi hwaginhaseyo
Vui lòng kiểm tra lại lịch họp.
Phân tích ký tự
일
il
day; sun, from 日
정
jeong
course; journey; procedure, from 程
Kết hợp từ
Tạo bởi AI