1
động từ[T]
Làm mất hoặc để thất lạc thứ gì; không còn biết nó ở đâu nữa.
ilta
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
어제 지갑을 잃어버렸다.
eoje jigabeul ireobeoryeotda
Hôm qua tôi đã làm mất ví.
열쇠를 잃지 않도록 조심하세요.
yeolsoereul ilchi antorok josimhaseyo
Hãy cẩn thận đừng làm mất chìa khóa của bạn.
Phân tích ký tự
잃
il
to lose
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI