1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
옷을 몸에 걸치거나 둘러싸다.
ipda
Phát âm
Ví dụ
옷을 입다.
To wear clothes.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ipda
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
옷을 몸에 걸치거나 둘러싸다.
ipda
Phát âm
Ví dụ
옷을 입다.
To wear clothes.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
피해나 손해를 당하다.
ipda
Phát âm
Ví dụ
손해를 입다.
To suffer a loss.
Tạo bởi AI