1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
사람이나 동물이 어느 곳에 자리를 차지하고 존재하다.
itda
Phát âm
Ví dụ
집에 있다.
To be at home.
Tạo bởi AI
Đang tải...
itda
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
사람이나 동물이 어느 곳에 자리를 차지하고 존재하다.
itda
Phát âm
Ví dụ
집에 있다.
To be at home.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…
어떤 사실이나 현상이 존재하다.
itda
Phát âm
Ví dụ
문제가 있다.
There is a problem.
Tạo bởi AI