1
đại từbản thân; anh ấy, cô ấy hoặc nó, dùng để chỉ lại chủ ngữ hoặc người đã được nhắc đến.
jagi
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean; used as a reflexive pronoun meaning ‘self.’
Ví dụ
자기를 믿어야 해.
jagireul mideoya hae
Bạn phải tin vào chính mình.
그는 자기 일을 끝냈다.
geuneun jagi ireul kkeunnaetda
Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.
Phân tích ký tự
자
ja
syllable in the native Korean word for self
기
gi
syllable in the native Korean word for self
Kết hợp từ
Tạo bởi AI