1
động từ[I]
Ở trong trạng thái ngủ; ngủ.
jada
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
나는 매일 여덟 시간 잔다.
naneun maeil yeodeol sigan janda
Tôi ngủ tám tiếng mỗi ngày.
밤에 잘 자다.
bame jal jada
Ngủ ngon vào ban đêm.
아기는 엄마 품에서 곤히 잤다.
agineun eomma pumeseo gonhi jatda
Em bé ngủ say trong vòng tay mẹ.
Phân tích ký tự
자
ja
sleep; the verbal root syllable
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI