1
danh từ[C]
ô tô; xe hơi hoặc xe cơ giới chạy bằng động cơ
jadongcha
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 自動車: 自 ‘self’, 動 ‘move’, 車 ‘vehicle’; literally ‘self-moving vehicle’.
Ví dụ
자동차가 너무 많아요.
jadongchaga neomu manayo
Có quá nhiều ô tô.
저는 새 자동차를 샀어요.
jeoneun sae jadongchareul sasseoyo
Tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
자동차를 운전할 수 있어요?
jadongchareul unjeonhal su isseoyo
Bạn có biết lái ô tô không?
Phân tích ký tự
자
ja
self; oneself
동
dong
move; motion
차
cha
vehicle; car
Kết hợp từ
자동차를 운전하다
자동차를 사다
자동차 보험
자동차 사고
전기 자동차
Tạo bởi AI