1
tính từdescriptive verb/adjective
ít về số lượng hoặc ít về mức độ; không nhiều
jeokda
Phát âm
Ví dụ
오늘은 손님이 적다.
oneureun sonnimi jeokda
Hôm nay khách ít.
그는 말수가 적다.
geuneun malssuga jeokda
Anh ấy không nói nhiều.
Phân tích ký tự
적
jeok
stem syllable meaning few or little
다
da
dictionary-form ending
Kết hợp từ
수가 적다
양이 적다
말수가 적다
경험이 적다
Tạo bởi AI