1
danh từ[C, U]
Chính sách; một kế hoạch hay đường lối hành động chính thức do chính phủ, đảng, tổ chức hoặc cơ quan ban hành.
jeongchaek
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 政策, meaning “political plan” or “policy.”
Ví dụ
정부는 새로운 정책을 발표했다.
jeongbuneun saeroun jeongchaegeul balpyohaetda
Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
그 정책은 많은 논란을 불러일으켰다.
geu jeongchaegeun maneun nollaneul bulleoireukyeotda
Chính sách đó đã gây ra nhiều tranh cãi.
Phân tích ký tự
政
jeong
government; politics; administration
策
chaek
plan; measure; scheme
Kết hợp từ
Tạo bởi AI