1
danh từ[C]
trang trọng
Ông của một người; đặc biệt là ông nội, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
jobu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 祖父, literally “ancestor/father,” meaning “grandfather.”
Ví dụ
조부께서는 일제 강점기에 태어나셨다.
jobukkeseoneun ilje gangjeomgie taeeonasyeotda
Ông tôi sinh ra trong thời kỳ Nhật Bản đô hộ.
그는 조부의 유산을 물려받았다.
geuneun jobuui yusaneul mullyeobadatda
Anh ấy thừa kế gia sản của ông nội mình.
조부는 평생 농사를 지으셨다.
jobuneun pyeongsaeng nongsareul jieusyeotda
Ông tôi làm nông suốt cả đời.
Phân tích ký tự
조
jo
ancestor; forefather
부
bu
father
Kết hợp từ
조부의 유산
조부의 고향
조부께서
조부 대
Tạo bởi AI