1
tính từKorean descriptive verb; conjugates like an adjective
Yên tĩnh; tạo ra rất ít hoặc hầu như không có tiếng động.
joyonghada
Phát âm
Từ nguyên
From 조용, an adjectival noun meaning 'quietness' or 'silence', plus 하다, 'to do; to be'.
Ví dụ
방이 조용하다.
bangi joyonghada
Căn phòng yên tĩnh.
도서관에서는 조용해야 합니다.
doseogwaneseoneun joyonghaeya hamnida
Bạn phải giữ yên lặng trong thư viện.
Phân tích ký tự
조
jo
syllable of 조용, 'quiet'
용
yong
syllable of 조용, 'quiet'
하
ha
stem of 하다, 'to do; to be'
다
da
dictionary-form ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI