1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…대상의 성질이나 내용이 다른 것보다 낫거나 더 훌륭하다.jotaPhát âmPhát âm AIVí dụ날씨가 좋다.The weather is good.Từ đồng nghĩa훌륭하다뛰어나다Tạo bởi AI
2tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 것이 마음에 들다.jotaPhát âmPhát âm AIVí dụ나는 음악이 좋다.I like music.Tạo bởi AI