1
danh từ[C]
Chỗ ngồi; nơi được thiết kế hoặc bố trí để một người ngồi.
jwaseok
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from Hanja 座席, literally “sitting place” or “seat.”
Ví dụ
좌석을 예약했어요.
jwaseogeul yeyakaesseoyo
Tôi đã đặt chỗ ngồi.
이 버스에는 빈 좌석이 없어요.
i beoseueneun bin jwaseogi eopseoyo
Trên xe buýt này không còn chỗ trống nào.
Phân tích ký tự
좌
jwa
seat; sit; place
석
seok
seat; place
Kết hợp từ
Tạo bởi AI