1
danh từ[C]
một tuần; một khoảng bảy ngày, nhất là như một đơn vị thời gian
ju
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 週, meaning “cycle; week.”
Ví dụ
이번 주에 회의가 있어요.
i-beon ju-e hoe-ui-ga i-sseo-yo
Tuần này có một cuộc họp.
다음 주부터 수업이 시작돼요.
da-eum ju-bu-teo su-eo-bi si-jak-dwae-yo
Các lớp học bắt đầu từ tuần sau.
Phân tích ký tự
주
ju
week; cycle
Kết hợp từ
Tạo bởi AI