1động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…어떤 것을 남에게 건네어 가지거나 쓰게 하다.judaPhát âmPhát âm AIVí dụ선물을 주다.To give a gift.Từ đồng nghĩa드리다전하다Tạo bởi AI
2động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…남을 위해 어떤 행동을 하다.judaPhát âmPhát âm AIVí dụ도와 주다.To help (someone).Tạo bởi AI