1
danh từ[C, U]
nếp nhăn, nếp gấp hoặc đường trên da, vải, giấy hay bề mặt khác
jureum
Phát âm
Ví dụ
할머니 얼굴에 주름이 많다.
halmeoni eolgure jureumi manta
Bà có nhiều nếp nhăn trên mặt.
셔츠에 주름이 생겼다.
syeocheue jureumi saenggyeotda
Áo sơ mi bị nhăn.
Phân tích ký tự
주
ju
syllable ju; no independent meaning here
름
reum
syllable reum; no independent meaning here
Kết hợp từ
Tạo bởi AI