1
danh từ[C, U]
Đơn đặt hàng hóa, đồ ăn hoặc một dịch vụ; hành động hay lần đặt mua một thứ gì đó.
jumun
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from 注文, literally related to specifying or recording a request.
Ví dụ
식당에서 음식을 주문했어요.
sikdangeseo eumsigeul jumunhaesseoyo
Tôi đã gọi món ăn ở nhà hàng.
주문이 밀려서 배달이 늦어요.
jumuni millyeoseo baedari neujeoyo
Giao hàng bị chậm vì đơn đặt hàng bị dồn lại.
Phân tích ký tự
주
ju
to note, indicate, or specify
문
mun
writing, text, or statement
Kết hợp từ
Tạo bởi AI