1
danh từ[C]
Địa chỉ; thông tin cho biết một người sống ở đâu hoặc một tòa nhà, tổ chức hay địa điểm nằm ở đâu.
juso
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 住所, meaning 'dwelling place' or 'place of residence.'
Ví dụ
주소를 알려 주세요.
jusoreul allyeo juseyo
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ.
새 주소로 우편물을 보내세요.
sae jusoro upyeonmureul bonaeseyo
Hãy gửi thư đến địa chỉ mới.
회사 주소가 바뀌었습니다.
hoesa jusoga bakkwieotseumnida
Địa chỉ của công ty đã thay đổi.
Phân tích ký tự
주
ju
to live; to reside
소
so
place; location
Kết hợp từ
Tạo bởi AI