1
động từ[I]
Chết; ngừng sống.
jukda
Phát âm
Từ nguyên
Native Korean verb.
Ví dụ
그 노인은 평화롭게 죽었다.
geu noineun pyeonghwaropge jugeotda
Ông lão đã chết một cách thanh thản.
전쟁에서 많은 사람이 죽었다.
jeonjaengeseo maneun sarami jugeotda
Nhiều người đã chết trong الحرب.
Phân tích ký tự
죽
juk
die; death-related syllable in this verb
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI