1
danh từ[C]
ví hoặc túi nhỏ dùng để đựng tiền, thẻ và các vật dụng cá nhân nhỏ tương tự.
jigap
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 紙匣, literally “paper case” or “paper box.”
Ví dụ
지갑을 잃어버렸어요.
jigabeul ireobeoryeosseoyo
Tôi bị mất ví rồi.
그는 지갑에서 카드를 꺼냈다.
geuneun jigabeseo kadeureul kkeonaetda
Anh ấy lấy một thẻ ra khỏi ví của mình.
지갑에 현금이 별로 없어요.
jigabe hyeongeumi byeollo eopseoyo
Trong ví tôi không có nhiều tiền mặt.
Phân tích ký tự
지
ji
paper; the Sino-Korean element corresponding to 紙
갑
gap
case or box; the Sino-Korean element corresponding to 匣
Kết hợp từ
지갑을 열다
지갑을 잃어버리다
지갑을 꺼내다
지갑에 넣다
지갑이 두껍다
Tạo bởi AI