1
danh từ[C]
Bản đồ; một hình vẽ hay sự biểu thị một khu vực, cho thấy các địa điểm, đường sá, ranh giới và những đặc điểm địa lý khác.
jido
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 地圖, literally “earth/land diagram.”
Ví dụ
벽에 세계 지도가 걸려 있다.
byeoge segye jidoga geollyeo itda
Trên tường treo một bản đồ thế giới.
여행 전에 지도를 확인하세요.
yeohaeng jeone jidoreul hwaginhaseyo
Hãy xem bản đồ trước chuyến đi của bạn.
Phân tích ký tự
地
ji
earth; land; ground
圖
do
drawing; diagram; map
Kết hợp từ
Tạo bởi AI