1
danh từ[C, U]
sự chậm trễ; sự trễ hạn; trạng thái hoặc hành động xảy ra muộn hơn dự kiến hay kế hoạch
jiyeon
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 遲延, meaning “late” and “extend/prolong.”
Ví dụ
비 때문에 기차가 지연됐다.
bi ttaemune gichaga jiyeondwaetda
Tàu bị chậm do trời mưa.
배송 지연으로 고객 불만이 늘었다.
baesong jiyeoneuro gogaek bulmani neureotda
Khi việc giao hàng bị chậm trễ, khiếu nại của khách hàng tăng lên.
회의 시작에 약간의 지연이 있었다.
hoeui sijage yakkanui jiyeoni isseotda
Có một sự chậm trễ nhẹ trong lúc bắt đầu cuộc họp.
Phân tích ký tự
遲
ji
late; slow
延
yeon
to extend; to prolong
Kết hợp từ
Tạo bởi AI