1
danh từ[C]
một ga tàu điện ngầm; ga nơi hành khách lên hoặc xuống tàu điện ngầm hay tàu đường sắt đô thị
jihacheollyeok
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 지하철 (地下鐵, “subway; underground railway”) + 역 (驛, “station”).
Ví dụ
지하철역에서 만나요.
jihacheollyeogeseo mannayo
Hẹn gặp nhau ở ga tàu điện ngầm nhé.
집 근처에 지하철역이 있어요.
jip geuncheoe jihacheollyeogi isseoyo
Có một ga tàu điện ngầm gần nhà tôi.
가장 가까운 지하철역은 어디예요?
gajang gakkaun jihacheollyeogeun eodiyeyo
Ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
Phân tích ký tự
지
ji
earth; ground
하
ha
below; under
철
cheol
iron; railway
역
yeok
station
Kết hợp từ
지하철역 입구
지하철역 출구
가까운 지하철역
지하철역 근처
지하철역에서 내리다
Tạo bởi AI