1
động từ[I]
Đi thẳng về phía trước; tiến theo một hướng thẳng mà không rẽ.
jikjinhada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 직진 (直進, “straight advance”) + 하다 (“to do”).
Ví dụ
신호등을 지나서 직진하세요.
sinhodeungeul jinaseo jikjinhaseyo
Đi thẳng sau khi qua đèn giao thông.
차는 교차로에서 직진했다.
chaneun gyocharoeseo jikjinhaetda
Chiếc xe đi thẳng ở ngã tư.
Phân tích ký tự
직
jik
straight; direct
진
jin
advance; proceed
하
ha
do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
Tạo bởi AI