1
danh từ[C]
Chức vụ, cương vị hoặc vai trò chính thức trong một tổ chức, đặc biệt là chức vụ có những nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể.
jikchaek
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean from Hanja 職責: 職 meaning “office; duty” and 責 meaning “responsibility.”
Ví dụ
그는 회사에서 중요한 직책을 맡고 있다.
geuneun hoesaeseo jungyohan jikchaegeul matgo itda
Anh ấy đang giữ một chức vụ quan trọng trong công ty.
새 직책에 적응하는 데 시간이 걸렸다.
sae jikchaege jeogeunghaneun de sigani geollyeotda
Mất một thời gian để thích nghi với chức vụ mới.
그녀는 더 높은 직책으로 승진했다.
geunyeoneun deo nopeun jikchaegeuro seungjinhaetda
Cô ấy được thăng chức lên một chức vụ cao hơn.
Phân tích ký tự
職
jik
office; duty; occupation
責
chaek
responsibility; obligation
Kết hợp từ
직책을 맡다
직책을 수행하다
직책에서 물러나다
직책에 임명되다
중요한 직책
Tạo bởi AI