1
danh từ[U]
phần bên trong của một ngôi nhà; ở trong nhà
jiban
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 집 (house, home) + 안 (inside).
Ví dụ
집안에 먼지가 많아요.
jibane meonjiga manayo
Trong nhà có बहुत bụi.
비가 와서 집안에 있었어요.
biga waseo jibane isseosseoyo
Trời mưa nên tôi đã ở trong nhà.
Phân tích ký tự
집
jip
house; home
안
an
inside; interior
Kết hợp từ
Tạo bởi AI