1
danh từ[C]
Một kho, phòng chứa hoặc tòa nhà lưu trữ nơi cất giữ hàng hóa, vật liệu hoặc vật tư.
changgo
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 倉庫, both characters relating to storehouses or storage.
Ví dụ
물건을 창고에 보관했다.
mulgeoneul changgoe bogwanhaetda
Hàng hóa được cất trong kho.
그 회사는 빈 창고를 사무실로 개조했다.
geu hoesaneun bin changgoreul samusillo gaejohaetda
Công ty đã cải tạo một kho trống thành văn phòng.
Phân tích ký tự
창
chang
storehouse; granary
고
go
warehouse; storehouse
Kết hợp từ
Tạo bởi AI