1danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Hàn)Đang dịch…시간적으로나 순서상으로 가장 앞서는 것.cheoeumPhát âmPhát âm AIVí dụ처음 만나다.To meet for the first time.Từ đồng nghĩa최초시작Tạo bởi AI