1
danh từ[C]
Một máy dùng để làm sạch sàn và bề mặt bằng lực hút, đặc biệt để loại bỏ bụi và bụi bẩn.
cheongsogi
Phát âm
Từ nguyên
From 청소, meaning “cleaning,” from Sino-Korean 淸掃, plus 기, from Sino-Korean 機, meaning “machine” or “device.”
Ví dụ
청소기가 고장 났어요.
cheongsogiga gojang nasseoyo
Máy hút bụi bị hỏng rồi.
새 청소기를 샀어요.
sae cheongsogireul sasseoyo
Tôi đã mua một máy hút bụi mới.
로봇 청소기가 거실을 청소하고 있어요.
robot cheongsogiga geosireul cheongsohago isseoyo
Robot hút bụi đang dọn phòng khách.
Phân tích ký tự
청
cheong
clean; clear, as in cleaning
소
so
to sweep; to clean, as in 청소
기
gi
machine; device
Kết hợp từ
청소기를 돌리다
청소기를 켜다
청소기를 끄다
청소기로 청소하다
로봇 청소기
Tạo bởi AI