1
danh từ[C]
Một giây; một phần sáu mươi của một phút, dùng làm đơn vị thời gian.
cho
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 秒, meaning “second; tiny unit.”
Ví dụ
10초만 기다려 주세요.
sipchoman gidaryeo juseyo
Xin hãy chờ chỉ mười giây.
삼 초가 지났다.
sam choga jinatda
Đã trôi qua ba giây.
Phân tích ký tự
초
cho
Korean syllable used here for 秒, “second”
Kết hợp từ
Tạo bởi AI