1
danh từ[U]
sự lạnh của thời tiết hay không khí; thời tiết lạnh, nhất là khi cơ thể cảm nhận được.
chuwi
Phát âm
Từ nguyên
A native Korean noun related to 춥다, “to be cold,” with a nominalizing element.
Ví dụ
오늘은 추위가 심하다.
oneureun chuwiga simhada
Hôm nay trời lạnh buốt.
겨울 추위에 손이 얼었다.
gyeoul chuwie soni eoreotda
Tay tôi bị cóng trong cái rét mùa đông.
추위가 풀리면 산책하자.
chuwiga pullimyeon sanchaekaja
Khi trời bớt rét, ta đi dạo nhé.
Phân tích ký tự
추
chu
syllable associated here with coldness, from the root of 춥다
위
wi
syllable forming the noun 추위
Kết hợp từ
추위가 심하다
추위가 풀리다
추위를 타다
추위를 견디다
매서운 추위
Tạo bởi AI