1
danh từ[C]
lối ra; lối để ra khỏi một tòa nhà, phòng, ga hoặc nơi kín
chulgu
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 出口, literally “going-out opening” or “exit mouth.”
Ví dụ
비상시에는 가까운 출구로 대피하세요.
bisangsieneun gakkaun chulguro daepihaseyo
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sơ tán qua lối ra gần nhất.
지하철 출구 앞에서 만나요.
jihacheol chulgu apeseo mannayo
Hẹn gặp nhau trước lối ra tàu điện ngầm nhé.
이 건물에는 출구가 세 개 있습니다.
i geonmureneun chulguga se gae itseumnida
Tòa nhà này có ba lối ra.
Phân tích ký tự
出
chul
to go out; to emerge
口
gu
mouth; opening
Kết hợp từ
Tạo bởi AI