1
động từ[I]
đi làm; đến nơi làm việc để bắt đầu ca/ngày làm việc, nhất là vào đầu ngày làm việc.
chulgeunhada
Phát âm
Từ nguyên
From Sino-Korean 出勤, meaning “attendance at work” or “going to work,” plus 하다, “to do.”
Ví dụ
매일 같은 시간에 출근하다.
maeil gateun sigane chulgeunhada
Tôi đi làm vào cùng một giờ mỗi ngày.
눈이 와도 그는 회사에 출근했다.
nuni wado geuneun hoesae chulgeunhaetda
Dù trời có tuyết, anh ấy vẫn đi làm.
오늘은 재택근무라서 출근하지 않습니다.
oneureun jaetaekgeunmuraseo chulgeunhaji ansseumnida
Hôm nay tôi làm việc từ nhà nên tôi không đến văn phòng.
Phân tích ký tự
출
chul
go out; leave; emerge
근
geun
work; duty; diligence
하
ha
do
다
da
dictionary-form verb ending
Kết hợp từ
회사에 출근하다
아침에 출근하다
정시에 출근하다
일찍 출근하다
늦게 출근하다
Tạo bởi AI