1
danh từ[C, U]
sự khởi hành; việc rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.
chulbal
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 出發, meaning “to go out” and “to set forth.”
Ví dụ
기차는 아침에 출발을 한다.
gichaneun achime chulbareul handa
Tàu khởi hành vào buổi sáng.
출발 전에 표를 확인하세요.
chulbal jeone pyoreul hwaginhaseyo
Vui lòng kiểm tra vé của bạn trước khi khởi hành.
Phân tích ký tự
출
chul
to go out; to leave
발
bal
to set forth; to start
Kết hợp từ
Tạo bởi AI