1
danh từ[U]
sự điều trị, liệu pháp hoặc chăm sóc y tế được dùng để chữa một bệnh, chấn thương hay vấn đề sức khỏe khác
chiryo
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean word from 治療, meaning 'to govern or cure' and 'to heal or treat.'
Ví dụ
그는 병원에서 치료를 받고 있다.
geuneun byeongwoneseo chiryoreul batgo itda
Anh ấy đang được điều trị ở bệnh viện.
빠른 치료가 회복에 중요하다.
ppareun chiryoga hoeboge jungyohada
Điều trị sớm rất quan trọng cho sự hồi phục.
이 병은 장기적인 치료가 필요하다.
i byeongeun janggijeogin chiryoga piryohada
Căn bệnh này cần điều trị lâu dài.
Phân tích ký tự
치
chi
cure; govern; put in order
료
ryo
heal; treat medically
Kết hợp từ
치료를 받다
치료를 하다
치료가 필요하다
치료 방법
치료 효과
Tạo bởi AI