1
danh từ[U]
kem đánh răng; một loại kem hoặc gel dùng với bàn chải đánh răng để làm sạch răng
chiyak
Phát âm
Từ nguyên
Sino-Korean compound from 치 (齒, “tooth”) + 약 (藥, “medicine; drug”).
Ví dụ
치약을 새로 샀어요.
chiyageul saero sasseoyo
Tôi đã mua kem đánh răng mới.
그는 치약을 너무 많이 썼다.
geuneun chiyageul neomu mani sseotda
Anh ấy đã dùng quá nhiều kem đánh răng.
여행 갈 때 치약을 챙기세요.
yeohaeng gal ttae chiyageul chaenggiseyo
Hãy mang theo kem đánh răng khi đi du lịch.
Phân tích ký tự
치
chi
tooth
약
yak
medicine; drug
Kết hợp từ
치약을 짜다
치약을 바르다
불소 치약
미백 치약
치약 한 통
Tạo bởi AI